train dispatcher

train dispatcher

A train dispatcher coordinates the movement of locomotives in the rail yard.

Định nghĩa

Danh từ:
- Nhân viên điều phối tàu hỏa: "train dispatcher" một người làm việc cho công ty đường sắt, chịu trách nhiệm quản lý điều phối việc di chuyển của các đoàn tàu trong một khu vực nhất định, thường một ga hoặc một bãi đường sắt. Người này đảm bảo tàu chạy đúng lịch trình, tránh va chạm xử lý các tình huống khẩn cấp.

dụ sử dụng
  • (Nhân viên điều phối tàu hỏa đảm bảo tất cả các đoàn tàu đến đi đúng giờ.)
  • (Một nhân viên điều phối tàu hỏa phải kỹ năng giao tiếp xuất sắc để phối hợp với lái tàu nhân viên nhà ga.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work as a train dispatcher": làm việc với tư cách nhân viên điều phối tàu hỏa.
    • He has been working as a train dispatcher for over ten years. (Anh ấy đã làm nhân viên điều phối tàu hỏa được hơn mười năm.)
  • "train dispatcher's office": văn phòng điều phối tàu hỏa.
    • The train dispatcher's office is located near the main railway station. (Văn phòng điều phối tàu hỏa nằm gần nhà ga chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Dispatcher (danh từ): nhân viên điều phối (nói chung, không chỉ riêng đường sắt).
    • The dispatcher sent a message to all drivers. (Nhân viên điều phối đã gửi tin nhắn cho tất cả tài xế.)
  • Train controller (danh từ): người kiểm soát tàu hỏa (từ đồng nghĩa gần, nhưng ít phổ biến hơn).
    • The train controller monitored the tracks for any issues. (Người kiểm soát tàu hỏa giám sát đường ray để phát hiện bất kỳ vấn đề nào.)
Từ đồng nghĩa
  • Railway dispatcher: nhân viên điều phối đường sắt (cùng nghĩa, nhấn mạnh lĩnh vực đường sắt).
  • Yardmaster: quản lý bãi đường sắt (thường người quản lý một khu vực cụ thể trong bãi tàu).
    • The yardmaster coordinates the movement of trains within the yard. (Quản lý bãi đường sắt điều phối việc di chuyển của tàu trong bãi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dispatch trains: điều phối tàu hỏa.
    • The team dispatched trains every hour during the peak season. (Đội ngũ đã điều phối tàu hỏa mỗi giờ trong mùa cao điểm.)
  • Coordinate with: phối hợp với.
    • The train dispatcher coordinates with signal operators to ensure safety. (Nhân viên điều phối tàu hỏa phối hợp với nhân viên tín hiệu để đảm bảo an toàn.)
Thành ngữ liên quan
  • On the right track: đi đúng hướng (không trực tiếp liên quan, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh đường sắt).
    • The train dispatcher kept the trains on the right track, both literally and figuratively. (Nhân viên điều phối tàu hỏa giữ các đoàn tàu đi đúng hướng, cả về nghĩa đen lẫn nghĩa bóng.)